contradiction in terms
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mâu thuẫn về thuật ngữ, sự tự mâu thuẫn: Một cụm từ hoặc một tuyên bố trong đó các thành phần của nó mâu thuẫn với nhau, khiến cho toàn bộ câu nói đó nhất thiết phải sai về mặt logic. Nó là một loại nghịch lý (paradox) hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "A square circle" is a classic contradiction in terms. ("Một hình tròn vuông" là một mâu thuẫn về thuật ngữ kinh điển.)
- Calling it "peaceful war" is a contradiction in terms. (Gọi nó là "cuộc chiến hòa bình" là một sự tự mâu thuẫn.)
- The idea of an "honest thief" seems like a contradiction in terms. (Ý tưởng về một "tên trộm trung thực" có vẻ như là một mâu thuẫn về thuật ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ ra sự vô lý: Cụm từ này thường được dùng trong tranh luận, phê bình hoặc phân tích để chỉ ra rằng một khái niệm hoặc một mô tả nào đó là không thể tồn tại vì nó chứa đựng những yếu tố đối lập nhau.
- His description of a "government without rules" is a contradiction in terms and therefore impossible to implement. (Sự mô tả của anh ta về một "chính phủ không có luật lệ" là một mâu thuẫn về thuật ngữ và do đó không thể thực hiện được.)
Biến thể và từ gần giống
- Contradiction (n): sự mâu thuẫn, điều trái ngược.
- There is a contradiction between what he says and what he does. (Có một sự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm của anh ta.)
- Oxymoron (n): cách nói nghịch lý, kết hợp hai từ trái nghĩa (ví dụ: "deafening silence"). Một "oxymoron" thường là một cụm từ cố định và có thể có giá trị tu từ, trong khi "contradiction in terms" nhấn mạnh vào sự sai lầm về mặt logic.
- Paradox (n): nghịch lý, một tuyên bố có vẻ mâu thuẫn nhưng có thể chứa đựng sự thật.
Từ đồng nghĩa
- Logical contradiction: mâu thuẫn logic.
- Self-contradiction: sự tự mâu thuẫn.
Thành ngữ liên quan
- A contradiction in terms thường được sử dụng như một thành ngữ cố định. Không có các phrasal verbs trực tiếp liên quan.
- To be a walking contradiction: (thành ngữ) chỉ một người có những đặc điểm hoặc hành vi trái ngược nhau.
- He preaches about saving money but spends lavishly; he's a walking contradiction. (Anh ta giảng về việc tiết kiệm tiền nhưng lại tiêu xài hoang phí; anh ta là một sự mâu thuẫn biết đi.)
Noun
- (logic) một câu hoặc một lời tuyên bố nhất thiết sai.
- the statement `he is brave and he is not brave' is a contradictionCâu "anh ấy dũng cảm và anh ấy không dững cảm" là một sự đối lập.